accessional

/ik-ˈse-shən/
tính từ
  • Xem accession
Tính từ
  1. (hiếm) Liên quan đến việc gia nhập; thêm vào.
    (rare) Pertaining to accession; additional.
🎬 Nghe “accessional” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish