achievable

/əˈtʃiːv/
tính từ
  • Có thể đạt được, có thể thực hiện được.
Tính từ
  1. Có khả năng đạt được, có nghĩa là có thể hoặc có thể xảy ra.
    Capable of being achieved, which either means possible or probable.
    achievable goal
    mục tiêu có thể đạt được
  2. Không liên quan đến số phận hoặc ảnh hưởng bên ngoài.
    Not linked to fate or outside influences.
🎬 Nghe “achievable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish