acetous

/ə-ˈsē-təs/
tính từ
  • Chua, có vị giấm.
Tính từ
  1. Có vị chua; chua; axit.
    Having a sour taste; sour; acid.
  2. Gây ra hoặc liên quan đến quá trình axetat hóa
    Causing, or connected with, acetification
    acetous fermentation
    lên men axetat
🎬 Nghe “acetous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish