acerbate
/ˈa-sər-ˌbāt/động từ
- Làm tăng, làm trầm trọng (bệnh, sự tức giận, sự đau đớn).
- Làm bực tức, làm cáu tiết, làm tức giận.
Tính từ
- (hiếm) Cay đắng; có tính cách hoặc bản chất chua chát.(rare) Embittered; having a sour disposition or nature.
Động từ
- (thông tục) Làm bực tức; để chọc tức.(transitive) To exasperate; to irritate.
- (Động) Làm đắng, làm chua.(transitive) To make bitter or sour.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “acerbate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish