acerbate

/ˈa-sər-ˌbāt/
động từ
  • Làm tăng, làm trầm trọng (bệnh, sự tức giận, sự đau đớn).
  • Làm bực tức, làm cáu tiết, làm tức giận.
Tính từ
  1. (hiếm) Cay đắng; có tính cách hoặc bản chất chua chát.
    (rare) Embittered; having a sour disposition or nature.
Động từ
  1. (thông tục) Làm bực tức; để chọc tức.
    (transitive) To exasperate; to irritate.
    Từ đồng nghĩa:provokesourembitter
  2. (Động) Làm đắng, làm chua.
    (transitive) To make bitter or sour.
    Từ đồng nghĩa:provokesourembitter
🎬 Nghe “acerbate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish