acerbic

/əˈsɚbɪk/
tính từ
  • Chua chát, gay gắt.
Tính từ
  1. Có vị chua hoặc đắng.
    Tasting sour or bitter.
    Từ đồng nghĩa:acerbacridacrimoniousscathing
  2. (Nghĩa bóng) Sắc bén, gay gắt, gay gắt.
    (figurative) Sharp, harsh, biting.
    Từ đồng nghĩa:acerbacridacrimoniousscathing
🎬 Nghe “acerbic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish