achromatism

/ˌa-krə-ˈma-tik/
tính từ
  • Tính tiêu sắc.
  • Tính không màu, tính không sắc.
Danh từ
  1. (quang học) Trạng thái hoặc tính chất tiêu sắc; độ sắc nét.
    (optics) The state or quality of being achromatic; achromaticity.
    the achromatism of a lens
    độ tiêu sắc của thấu kính
  2. Trạng thái không có màu sắc, không phát ra hoặc phân tách thành màu sắc.
    The state of being free of colors, not emitting or separating into colors.
  3. Achromatopia.
    Achromatopia.
🎬 Nghe “achromatism” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish