acidic
/əˈsɪdɪk/tính từ
- Có tính chất axit.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến axit; có tính chất của axit.Of or relating to acid; having the character of an acid.an acidic solutiondung dịch axitTừ đồng nghĩa:acid
- (hóa lý) Có độ pH nhỏ hơn 7, hoặc có tính chua, hoặc có tính trung hòa kiềm, hoặc làm giấy quỳ chuyển sang màu đỏ.(physical chemistry) Having a pH less than 7, or being sour, or having the strength to neutralize alkalis, or turning a litmus paper red.
- (địa chất) Chứa tỷ lệ cao các khoáng chất chứa silic.(geology) Containing a high percentage of silica-bearing minerals.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “acidic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish