acicular

/ə-ˈsi-kyə-lər/
tính từ
  • Hình kim; kết tinh thành hình kim.
🎬 Nghe “acicular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish