aching
/ˈeɪk/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ache.
danh từ
- Sự đau đớn (vật chất, tinh thần).
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của đaupresent participle and gerund of ache
Tính từ
- Đau quá; liên tục đau đớn; điều đó gây ra đau đớn.That aches; continuously painful; that causes pain.
Danh từ
- Cảm giác đau nhức; một cơn đau âm ỉ.The feeling of an ache; a dull pain.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aching” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish