aching

/ˈeɪk/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ache.
danh từ
  • Sự đau đớn (vật chất, tinh thần).
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của đau
    present participle and gerund of ache
Tính từ
  1. Đau quá; liên tục đau đớn; điều đó gây ra đau đớn.
    That aches; continuously painful; that causes pain.
    Từ đồng nghĩa:smartingsoreachesomeachingachy
Danh từ
  1. Cảm giác đau nhức; một cơn đau âm ỉ.
    The feeling of an ache; a dull pain.
🎬 Nghe “aching” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish