achy

/ˈā-kē/
tính từ
  • bị đau nhức
Tính từ
  1. Có hoặc đang bị đau nhức; đau.
    With or suffering from aches; sore.
    Từ đồng nghĩa:achingsoreachesomeachyraw
🎬 Nghe “achy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish