achromatic

/ˌa-krə-ˈma-tik/
tính từ
  • Tiêu sắc.
  • Không màu, không sắc.
Tính từ
  1. (quang học) Không có màu sắc; truyền ánh sáng mà không bị biến dạng liên quan đến màu sắc.
    (optics) Free from color; transmitting light without color-related distortion.
  2. Chứa các thành phần như thấu kính tiêu sắc và lăng kính, được thiết kế để ngăn chặn sự biến dạng liên quan đến màu sắc.
    Containing components such as achromatic lenses and prisms, designed to prevent color-related distortion.
  3. (sinh học, mô) Không màu; không hấp thụ màu từ chất lỏng.
    (biology, of tissue) Uncolored; not absorbing color from a fluid.
  4. (âm nhạc) Chỉ có nốt diatonic của thang âm; không bị sửa đổi một cách tình cờ.
    (music) Having only the diatonic notes of the scale; not modified by accidentals.
🎬 Nghe “achromatic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish