acolyte

/ˈækəˌlaɪt/
danh từ
  • Thầy tu cấp dưới, thầy dòng, thầy tăng.
  • Người theo hầu.
🎬 Nghe “acolyte” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish