acknowledgement

/ik-ˈnä-lij-mənt/
danh từ
  • Sự nhận, sự công nhận, sự thừa nhận.
  • Vật đền đáp, vật tạ ơn; sự đền đáp.
  • Sự báo cho biết đã nhận được (thư... ).
Danh từ
  1. (chủ yếu là người Anh) Cách viết khác của sự thừa nhận.
    (chiefly British) Alternative spelling of acknowledgment.
🎬 Nghe “acknowledgement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish