acoustic
/əˈkuːstɪk/tính từ
- Âm thanh; (thuộc) âm học.
- Thính giác.
Tính từ
- Liên quan đến thính giác, cơ quan thính giác hoặc khoa học về âm thanh.Pertaining to the sense of hearing, the organs of hearing, or the science of sounds.
- (âm nhạc) Sản xuất một cách tự nhiên hoặc được sản xuất bởi một nhạc cụ mà không cần khuếch đại điện hoặc không cần đến nó.(music) Naturally producing or produced by an instrument without electrical amplification or the need thereof.acoustic guitar, acoustic pianođàn guitar acoustic, đàn piano cơ
- (chuyển nghĩa, hài hước hoặc bị cấm) Không dùng điện; cơ khí hoặc cơ bản khác.(transferred sense, humorous or proscribed) Nonelectric; mechanical or otherwise basic.acoustic bikexe đạp âm thanhTừ đồng nghĩa:analog
- (phương tiện truyền thông xã hội, đôi khi gây khó chịu, đôi khi hài hước) Dạng uyển ngữ của bệnh tự kỷ.(social media, sometimes offensive, sometimes humorous) Euphemistic form of autistic.Từ đồng nghĩa:artistic
Danh từ
- (thường ở số nhiều) Các đặc tính hoặc chất lượng của một căn phòng hoặc tòa nhà quyết định cách truyền âm thanh trong đó.(usually in the plural) The properties or qualities of a room or building that determine how sound is transmitted in it.
- (Y học) Thuốc hoặc chất hỗ trợ thính giác.(medicine) A medicine or other agent to assist hearing.
- Cắt đàn guitar acoustic.Clipping of acoustic guitar.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “acoustic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish