acknowledgment
/ik-ˈnä-lij-mənt/danh từ
- Sự nhận, sự công nhận, sự thừa nhận.
- Vật đền đáp, vật tạ ơn; sự đền đáp.
- Sự báo cho biết đã nhận được (thư... ).
Danh từ
- Hành vi thừa nhậnThe act of acknowledging..Từ đồng nghĩa:admission
- Hành động nhận biết một tính cách hoặc mối quan hệ cụ thể; sự thừa nhận sự tồn tại, thẩm quyền, sự thật hoặc tính xác thực.The act of recognizing in a particular character or relationship; recognition of existence, authority, truth, or genuineness.Từ đồng nghĩa:nod
- Một phần thưởng hoặc biểu hiện hoặc biểu hiện khác của lòng biết ơn.A reward or other expression or token of gratitude.
- Một biểu hiện của lòng biết ơn đối với một lợi ích hoặc một nghĩa vụ.An expression of gratitude for a benefit or an obligation.the acknowledgment of a favorsự thừa nhận một ân huệ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “acknowledgment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish