acknowledgment

/ik-ˈnä-lij-mənt/
danh từ
  • Sự nhận, sự công nhận, sự thừa nhận.
  • Vật đền đáp, vật tạ ơn; sự đền đáp.
  • Sự báo cho biết đã nhận được (thư... ).
Danh từ
  1. Hành vi thừa nhận
    The act of acknowledging
    .
    .
    Từ đồng nghĩa:admission
  2. Hành động nhận biết một tính cách hoặc mối quan hệ cụ thể; sự thừa nhận sự tồn tại, thẩm quyền, sự thật hoặc tính xác thực.
    The act of recognizing in a particular character or relationship; recognition of existence, authority, truth, or genuineness.
    Từ đồng nghĩa:nod
  3. Một phần thưởng hoặc biểu hiện hoặc biểu hiện khác của lòng biết ơn.
    A reward or other expression or token of gratitude.
  4. Một biểu hiện của lòng biết ơn đối với một lợi ích hoặc một nghĩa vụ.
    An expression of gratitude for a benefit or an obligation.
    the acknowledgment of a favor
    sự thừa nhận một ân huệ
🎬 Nghe “acknowledgment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish