artistic
/ɑɚˈtɪstɪk/tính từ
- Nghệ thuật; (thuộc) mỹ thuật.
- Có nghệ thuật; có mỹ thuật, khéo léo.
Tính từ
- Có hoặc bộc lộ kỹ năng sáng tạo.Having or revealing creative skill.Từ đồng nghĩa:artist
- Liên quan đến hoặc đặc trưng của nghệ thuật hoặc nghệ sĩ.Relating to or characteristic of art or artists.Từ đồng nghĩa:artist
- Về mặt thẩm mỹ.Aesthetically pleasing.Từ đồng nghĩa:artist
- (Từ lóng trên mạng, xúc phạm) Dạng uyển ngữ của bệnh tự kỷ.(Internet slang, offensive) Euphemistic form of autistic.Từ đồng nghĩa:acoustic
Trạng từ
- (không chuẩn) Về mặt nghệ thuật, theo phong cách nghệ thuật.(nonstandard) Artistically, in an artistic style.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “artistic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish