adamantine

/ˌa-də-ˈman-ˌtēn/
tính từ
  • Rắn như kim cương.
  • Cứng rắn, sắt đá, gang thép.
Tính từ
  1. Đồng nghĩa với kiên quyết.
    Synonym of adamant.
  2. (chủ yếu là khoáng vật học) Giống như kim cương trong ánh sáng; sáng, bóng, sáng bóng; Ngoài ra, có độ bóng: giống như độ sáng của khoáng chất có chiết suất cao như kim cương.
    (chiefly mineralogy) Like diamond in lustre; bright, lustrous, shiny; also, of a lustre: like that of a mineral with a high refractive index such as diamond.
Danh từ
  1. (hư cấu, cũng là thuộc tính) Từ đồng nghĩa của adamantium (“một kim loại hư cấu không thể phá hủy hoặc gần như vậy”).
    (fiction, also attributive) Synonym of adamantium (“a fictional metal which is indestructible or nearly so”).
    Từ đồng nghĩa:adamantium
🎬 Nghe “adamantine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish