addicted

/əˈdɪktɪd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của addict
tính từ
  • Say mê, nghiện.
Tính từ
  1. Bị nghiện sinh hóa.
    Having a biochemical addiction.
  2. Cống hiến hoặc bị ám ảnh bởi một cái gì đó.
    Devoted to or obsessed with something.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của người nghiện
    simple past and past participle of addict
🎬 Nghe “addicted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish