addicted
/əˈdɪktɪd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của addict
tính từ
- Say mê, nghiện.
Tính từ
- Bị nghiện sinh hóa.Having a biochemical addiction.
- Cống hiến hoặc bị ám ảnh bởi một cái gì đó.Devoted to or obsessed with something.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của người nghiệnsimple past and past participle of addict
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “addicted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish