addition

/əˈdɪʃən/
danh từ
  • Tính cộng; phép cộng; sự cộng lại.
  • Sự thêm, phần thêm.
Danh từ
  1. (không đếm được) Hành động thêm vào bất cứ thứ gì.
    (uncountable) The act of adding anything.
    The addition of five more items to the agenda will make the meeting unbearably long.
    Việc bổ sung thêm năm mục vào chương trình nghị sự sẽ khiến cuộc họp kéo dài không chịu nổi.
  2. Bất cứ điều gì được thêm vào.
    Anything that is added.
  3. (không đếm được, số học) Phép cộng số học.
    (uncountable, arithmetic) The arithmetic operation of adding.
  4. (Âm nhạc) Dấu chấm ở bên phải nốt nhạc để biểu thị rằng âm thanh của nó sẽ được kéo dài thêm một nửa.
    (music) A dot at the right side of a note as an indication that its sound is to be lengthened one half.
🎬 Nghe “addition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish