addict

/ˈædɪkt/
danh từ
  • Người nghiện.
động từ
  • Nghiện.
  • Ham mê, say mê, miệt mài (làm việc, học tập, nghiên cứu).
Danh từ
  1. Một người nghiện, đặc biệt là một loại thuốc có hại.
    A person who is addicted, especially to a harmful drug.
    a heroin addict
    một người nghiện heroin
  2. Một người theo dõi hoặc hâm mộ (của một cái gì đó).
    An adherent or fan (of something).
Tính từ
  1. (hiện nay hiếm) Nghiện.
    (now rare) Addicted.
  2. (Từ cũ) Bị ràng buộc, bị ràng buộc.
    (obsolete) Bound, tied to, obligated.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, La Mã cổ đại) Giao (ai đó hoặc cái gì đó) theo quyết định của tòa án.
    (transitive, Ancient Rome) To deliver (someone or something) following a judicial decision.
  2. (phản xạ, bây giờ hiếm, cổ xưa) cống hiến (bản thân) cho một hoạt động, nghề nghiệp, đồ vật nhất định, v.v.
    (reflexive, now rare, archaic) To devote (oneself) to a given activity, occupation, thing etc.
  3. (chuyển tiếp, lỗi thời) Buộc (người hoặc vật) vào việc phục vụ cái gì đó.
    (transitive, obsolete) To bind (a person or thing) to the service of something.
  4. (phản xạ, lỗi thời) Cống hiến hoặc cam kết (bản thân) cho một người, một mục đích nào đó, v.v.
    (reflexive, obsolete) To devote or pledge (oneself) to a given person, cause etc.

Chưa có góp ý cho “addict”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “addict” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish