addict
/ˈædɪkt/danh từ
- Người nghiện.
động từ
- Nghiện.
- Ham mê, say mê, miệt mài (làm việc, học tập, nghiên cứu).
Danh từ
- Một người nghiện, đặc biệt là một loại thuốc có hại.A person who is addicted, especially to a harmful drug.a heroin addictmột người nghiện heroin
- Một người theo dõi hoặc hâm mộ (của một cái gì đó).An adherent or fan (of something).
Tính từ
- (hiện nay hiếm) Nghiện.(now rare) Addicted.
- (Từ cũ) Bị ràng buộc, bị ràng buộc.(obsolete) Bound, tied to, obligated.
Động từ
- (chuyển tiếp, La Mã cổ đại) Giao (ai đó hoặc cái gì đó) theo quyết định của tòa án.(transitive, Ancient Rome) To deliver (someone or something) following a judicial decision.
- (phản xạ, bây giờ hiếm, cổ xưa) cống hiến (bản thân) cho một hoạt động, nghề nghiệp, đồ vật nhất định, v.v.(reflexive, now rare, archaic) To devote (oneself) to a given activity, occupation, thing etc.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Buộc (người hoặc vật) vào việc phục vụ cái gì đó.(transitive, obsolete) To bind (a person or thing) to the service of something.
- (phản xạ, lỗi thời) Cống hiến hoặc cam kết (bản thân) cho một người, một mục đích nào đó, v.v.(reflexive, obsolete) To devote or pledge (oneself) to a given person, cause etc.
Chưa có góp ý cho “addict”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “addict” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish