addlepated

/ˈa-dᵊl-ˌpā-təd/
Tính từ
  1. Đã thêm; bối rối; ngốc nghếch; bối rối.
    Addled; confused; stupid; flustered.
🎬 Nghe “addlepated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish