admits
/ədˈmɪt/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của admit
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự thừa nhậnthird-person singular simple present indicative of admitFor quotations using this term, see Citations:admits.Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Trích dẫn:thừa nhận.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “admits” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish