admissible

/ədˈmɪsəbəl/
tính từ
  • Có thể chấp nhận, có thể thừa nhận.
  • Có thể nhận, có thể thu nạp (vào chức vụ gì... ); có thể kết nạp.
Tính từ
  1. Có khả năng hoặc xứng đáng được thừa nhận, chấp nhận hoặc cho phép; có thể chấp nhận được, có thể chấp nhận được.
    Capable or deserving to be admitted, accepted or allowed; allowable, permissible, acceptable.
  2. (trí tuệ nhân tạo) Mô tả một phương pháp phỏng đoán không bao giờ đánh giá quá cao chi phí để đạt được mục tiêu.
    (artificial intelligence) Describing a heuristic that never overestimates the cost of reaching a goal.
🎬 Nghe “admissible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish