admixture

/ædˈmɪkstʃɚ/
danh từ
  • Sự trộn lẫn, sự hỗn hợp.
  • Vật lộn.
Danh từ
  1. Một ví dụ về sự trộn lẫn, sự pha trộn của một cái gì đó.
    An instance of admixing, a mixing in of something.
    The admixture of vanilla extract in the dough improved the pastries' flavor.
    Sự kết hợp của chiết xuất vani trong bột đã cải thiện hương vị của bánh ngọt.
  2. Một hỗn hợp, trong một số bối cảnh:
    A mixture, in some contexts:
🎬 Nghe “admixture” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish