admittance
/ədˈmɪtn̩s/danh từ
- Sự cho vào, sự để cho vào; sự nhận vào; sự thu nạp.
- Lối đi vào.
- Sự dẫn nạp; độ dẫn nạp.
Danh từ
- Hành động thừa nhận.The act of admitting.
- Quyền vào, quyền hoặc quyền vào.Permission to enter, the power or right of entrance.
- Lối vào thực tế, lễ tân.Actual entrance, reception.
- (Anh, luật) Hành động trao quyền sở hữu tài sản được giữ bản quyền.(British, law) The act of giving possession of a copyhold estate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “admittance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish