admittance

/ədˈmɪtn̩s/
danh từ
  • Sự cho vào, sự để cho vào; sự nhận vào; sự thu nạp.
  • Lối đi vào.
  • Sự dẫn nạp; độ dẫn nạp.
Danh từ
  1. Hành động thừa nhận.
    The act of admitting.
  2. Quyền vào, quyền hoặc quyền vào.
    Permission to enter, the power or right of entrance.
  3. Lối vào thực tế, lễ tân.
    Actual entrance, reception.
  4. (Anh, luật) Hành động trao quyền sở hữu tài sản được giữ bản quyền.
    (British, law) The act of giving possession of a copyhold estate.
🎬 Nghe “admittance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish