admirer
/ədˈmajɚ/danh từ
- Người khâm phục, người cảm phục, người thán phục; người hâm mộ, người ngưỡng mộ; người ca tụng.
- Người say mê (một người đàn bà).
Danh từ
- Một người ngưỡng mộ.One who admires.Deven is an enthusiastic admirer of The Beatles.Deven là một người rất hâm mộ The Beatles.
- Một người bị thu hút một cách lãng mạn bởi một ai đó.One who is romantically attracted to someone.Although he has a number of admirers, he prefers to remain single.Mặc dù có nhiều người ngưỡng mộ nhưng anh ấy vẫn thích sống độc thân hơn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “admirer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish