aggravating

/ˈægrəˌveɪt/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của aggravate.
tính từ
  • Làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm, làm nguy ngập thêm, làm xấu thêm.
  • (không trang trọng) Làm bực mình, chọc tức.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của làm nặng thêm
    present participle and gerund of aggravate
Tính từ
  1. Điều đó làm cho một cái gì đó tồi tệ hơn.
    That makes something worse.
    aggravating circumstances
    tình tiết tăng nặng
  2. (thông tục) Khó chịu.
    (informal) Annoying.
🎬 Nghe “aggravating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish