aggravating
/ˈægrəˌveɪt/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của aggravate.
tính từ
- Làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm, làm nguy ngập thêm, làm xấu thêm.
- (không trang trọng) Làm bực mình, chọc tức.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của làm nặng thêmpresent participle and gerund of aggravate
Tính từ
- Điều đó làm cho một cái gì đó tồi tệ hơn.That makes something worse.aggravating circumstancestình tiết tăng nặng
- (thông tục) Khó chịu.(informal) Annoying.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aggravating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish