agglutinative

/ə-ˈglü-tə-ˌnā-tiv/
tính từ
  • Làm dính kết.
  • Chấp dính.
Tính từ
  1. Dính, dính, dính.
    Sticky, tacky, adhesive.
  2. (ngữ pháp) Có những từ được tạo ra bằng cách kết hợp các bộ phận, mỗi bộ phận có một nghĩa riêng.
    (grammar) Having words derived by combining parts, each with a separate meaning.
Danh từ
  1. Vật liệu dính; một chất kết dính.
    A sticky material; an adhesive.
  2. (ngữ pháp) Từ được hình thành từ sự kết hợp của nhiều phần, mỗi phần có một nghĩa riêng.
    (grammar) A word formed from the combination of parts, each with a separate meaning.
🎬 Nghe “agglutinative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish