agglutinative
/ə-ˈglü-tə-ˌnā-tiv/tính từ
- Làm dính kết.
- Chấp dính.
Tính từ
- Dính, dính, dính.Sticky, tacky, adhesive.
- (ngữ pháp) Có những từ được tạo ra bằng cách kết hợp các bộ phận, mỗi bộ phận có một nghĩa riêng.(grammar) Having words derived by combining parts, each with a separate meaning.
Danh từ
- Vật liệu dính; một chất kết dính.A sticky material; an adhesive.
- (ngữ pháp) Từ được hình thành từ sự kết hợp của nhiều phần, mỗi phần có một nghĩa riêng.(grammar) A word formed from the combination of parts, each with a separate meaning.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “agglutinative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish