agglomerated

/ə-ˈglä-mə-ˌrāt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của agglomerate
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của agglomerate
    simple past and past participle of agglomerate
🎬 Nghe “agglomerated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish