aggregates

/ˈægrɪˌgeɪt/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của aggregate
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị sự tổng hợp
    third-person singular simple present indicative of aggregate
Danh từ
  1. số nhiều của tổng hợp
    plural of aggregate
🎬 Nghe “aggregates” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish