airbag

/ˈer-ˌbag/
danh từ
  • Túi khí.
  • Người nói nhiều quá.
Danh từ
  1. (ô tô) Một hệ thống bảo vệ trong ô tô, trong đó khi xảy ra va chạm, một túi chứa nitơ, được hình thành do sự phân hủy nổ của natri azide, sẽ nhanh chóng phồng lên trước mặt người lái hoặc hành khách, ngăn ngừa thương tích ở đầu. Túi khí bên hông, bao gồm cả hành khách ngồi ghế sau, cũng ngăn ngừa thương tích.
    (automotive) A protective system in automobiles in which when a crash occurs, a bag containing nitrogen, formed by the explosive decomposition of sodium azide, quickly inflates in front of the driver or passenger, preventing injury to the head. Side air bags, including the back seat passengers, also prevent injury.
  2. Một loại túi phồng tương tự dùng để biểu diễn các pha nguy hiểm, hoặc để nâng đồ vật trong chữa cháy, v.v.
    A similar inflated bag used in performing stunts, or for lifting objects in firefighting, etc.
  3. (từ lóng) Người nói quá nhiều; một túi gió hoặc tin đồn.
    (slang) A person who talks too much; a windbag or gossip.
🎬 Nghe “airbag” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish