aiming

/ˈeɪm/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của aim.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của aim
    present participle and gerund of aim
Danh từ
  1. Hành động của người nhắm tới.
    The act of one who aims.
🎬 Nghe “aiming” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish