airiness

/ˈeri/
danh từ
  • Sự thoáng gió, sự ở trên cao lộng gió.
  • Sự nhẹ nhàng, sự uyển chuyển.
  • Sự thảnh thơi, sự thoải mái, sự ung dung.
  • Sự hời hợt, sự thiếu nghiêm túc.
Danh từ
  1. Chất lượng thoáng mát.
    The quality of being airy.
  2. Chất lượng nhẹ nhàng về chất lượng hoặc cách thức.
    The quality of being light in quality or manner.
  3. (Nghĩa bóng) Tính không thực tế.
    (figurative) Insubsantiality.
🎬 Nghe “airiness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish