airiness
/ˈeri/danh từ
- Sự thoáng gió, sự ở trên cao lộng gió.
- Sự nhẹ nhàng, sự uyển chuyển.
- Sự thảnh thơi, sự thoải mái, sự ung dung.
- Sự hời hợt, sự thiếu nghiêm túc.
Danh từ
- Chất lượng thoáng mát.The quality of being airy.
- Chất lượng nhẹ nhàng về chất lượng hoặc cách thức.The quality of being light in quality or manner.
- (Nghĩa bóng) Tính không thực tế.(figurative) Insubsantiality.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “airiness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish