airport

/ˈɛrˌpɔrt/
danh từ
  • Sân bay, phi trường.
Danh từ
  1. Sân bay (là khu vực dành riêng cho tàu bay cất cánh, hạ cánh), bao gồm một hoặc nhiều đường băng và (đối với sân bay thương mại) một hoặc nhiều nhà ga hành khách.
    An airfield (an area designated for the takeoff and landing of aircraft), including one or more runways and (for commercial airports) one or more passenger terminals.
    She met Sam and the others at the airport at 7:00 am.
    Cô gặp Sam và những người khác ở sân bay lúc 7 giờ sáng.
🎬 Nghe “airport” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish