airplane
/ˈeɚˌpleɪn/danh từ
- Máy bay, tàu bay.
Danh từ
- (chủ yếu là Hoa Kỳ, Canada, Philippines) Máy bay nặng hơn không khí có cánh cố định: máy bay cánh cố định có ít nhất một động cơ hoặc động cơ điện.(chiefly US, Canada, Philippines) A powered heavier-than-air aircraft with fixed wings: a fixed-wing aircraft with at least one engine or electric motor.on an airplanetrên máy bay
- Bất kỳ vật thể bay nhỏ nào khác nhau có thể so sánh được với các máy bay đó nhưng không được cung cấp năng lượng.Any of various small flyable objects that are notionally comparable to such aircraft but aren't powered.toy airplanemáy bay đồ chơi
- (chủ yếu là Mỹ, Canada, Philippines) Trò chơi khuyến khích trẻ nhỏ ăn, trong đó cha mẹ hoặc người chăm sóc giả vờ một thìa thức ăn là một chiếc máy bay bay vào miệng trẻ; chính cái thìa.(chiefly US, Canada, Philippines) A game to encourage small children to eat, in which the parent or carer pretends that a spoonful of food is an aircraft flying into the child's mouth; the spoonful itself.Near-synonym: choo-choo trainGần đồng nghĩa: tàu choo-chooTừ đồng nghĩa:choo-choo train
Động từ
- (Nội động) Đi máy bay.(intransitive) To fly in an aeroplane.
- (Động) Vận chuyển bằng máy bay.(transitive) To transport by aeroplane.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “airplane” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish