airwoman
/ˈer-ˌwu̇-mən/danh từ
- Nữ phi công.
Danh từ
- Một người phụ nữ bay trên máy bay; một nữ phi công.A woman who flies in an aircraft; a female aviator.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “airwoman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish