airspace

/ˈeɚˌspeɪs/
danh từ
  • Vùng trời, không phận.
Danh từ
  1. (chính trị, hàng không) Một phần cụ thể của bầu khí quyển, đặc biệt là phần nằm dưới sự kiểm soát kỹ thuật hàng không và/hoặc quyền tài phán của một quốc gia cụ thể mà nó nằm trên lãnh thổ (và lãnh hải).
    (politics, aviation) A specified portion of the atmosphere, especially that under the technical aviation control and/or jurisdiction of a particular state over which territory (and territorial waters) it lies.
    Holonym: aerospace (not synonymous)
    Từ đồng nghĩa: hàng không vũ trụ (không đồng nghĩa)
  2. (hàng không) phần bầu trời được chỉ định cho máy bay sử dụng duy nhất.
    (aviation) that part of the sky designated for the sole use of aircraft.
  3. (phát sóng) Không gian (tức là một số tần số lân cận) có sẵn để phát sóng trong một dải tần số cụ thể.
    (broadcasting) Space (i.e. a few neighboring frequencies) available for broadcasting within a particular frequency band.
    The legalisation of free radios caused a bitter fight for airspace.
    Việc hợp pháp hóa đài phát thanh miễn phí đã gây ra một cuộc chiến gay gắt về không phận.
  4. Phần diện tích kín chứa không khí, đặc biệt là không khí dễ thở.
    The portion of an enclosed area which contains air, especially breathable air.
🎬 Nghe “airspace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish