airspace
/ˈeɚˌspeɪs/danh từ
- Vùng trời, không phận.
Danh từ
- (chính trị, hàng không) Một phần cụ thể của bầu khí quyển, đặc biệt là phần nằm dưới sự kiểm soát kỹ thuật hàng không và/hoặc quyền tài phán của một quốc gia cụ thể mà nó nằm trên lãnh thổ (và lãnh hải).(politics, aviation) A specified portion of the atmosphere, especially that under the technical aviation control and/or jurisdiction of a particular state over which territory (and territorial waters) it lies.Holonym: aerospace (not synonymous)Từ đồng nghĩa: hàng không vũ trụ (không đồng nghĩa)
- (hàng không) phần bầu trời được chỉ định cho máy bay sử dụng duy nhất.(aviation) that part of the sky designated for the sole use of aircraft.
- (phát sóng) Không gian (tức là một số tần số lân cận) có sẵn để phát sóng trong một dải tần số cụ thể.(broadcasting) Space (i.e. a few neighboring frequencies) available for broadcasting within a particular frequency band.The legalisation of free radios caused a bitter fight for airspace.Việc hợp pháp hóa đài phát thanh miễn phí đã gây ra một cuộc chiến gay gắt về không phận.
- Phần diện tích kín chứa không khí, đặc biệt là không khí dễ thở.The portion of an enclosed area which contains air, especially breathable air.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “airspace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish