aisle
/ˈajəl/danh từ
- Cánh, gian bên (trong giáo đường).
- Lối đi giữa các dãy ghế (trong nhà thờ, ở rạp hát, xe lửa, xe buýt).
Danh từ
- Một cánh của tòa nhà, đặc biệt là trong một nhà thờ được ngăn cách với gian giữa bằng các trụ cầu.A wing of a building, notably in a church separated from the nave proper by piers.
- Lối đi/lối đi thông thoáng qua các hàng ghế.A clear path/passage through rows of seating.
- Một hành lang thông thoáng trong siêu thị với các kệ hai bên chứa hàng hóa để bán.A clear corridor in a supermarket with shelves on both sides containing goods for sale.
- Bất kỳ con đường nào xuyên qua một không gian bị cản trở.Any path through an otherwise obstructed space.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aisle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish