aisle

/ˈajəl/
danh từ
  • Cánh, gian bên (trong giáo đường).
  • Lối đi giữa các dãy ghế (trong nhà thờ, ở rạp hát, xe lửa, xe buýt).
Danh từ
  1. Một cánh của tòa nhà, đặc biệt là trong một nhà thờ được ngăn cách với gian giữa bằng các trụ cầu.
    A wing of a building, notably in a church separated from the nave proper by piers.
    Từ đồng nghĩa:isleaisle seat
  2. Lối đi/lối đi thông thoáng qua các hàng ghế.
    A clear path/passage through rows of seating.
    Từ đồng nghĩa:isleaisle seat
  3. Một hành lang thông thoáng trong siêu thị với các kệ hai bên chứa hàng hóa để bán.
    A clear corridor in a supermarket with shelves on both sides containing goods for sale.
    Từ đồng nghĩa:isleaisle seat
  4. Bất kỳ con đường nào xuyên qua một không gian bị cản trở.
    Any path through an otherwise obstructed space.
    Từ đồng nghĩa:isleaisle seat
🎬 Nghe “aisle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish