aisle
/ˈajəl/danh từ
- Cánh, gian bên (trong giáo đường).
- Lối đi giữa các dãy ghế (trong nhà thờ, ở rạp hát, xe lửa, xe buýt).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aisle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish