all that
/ˈðæt/Danh từ
- Điều đó và mọi thứ tương tự; tất cả những thứ đó; vân vân; vân vân.That and everything similar; all of that kind of thing; and so on; et cetera.Near-synonyms: and all that, and that, and all, and stuffTừ gần đồng nghĩa: và tất cả những thứ đó, và thứ đó, và tất cả, và thứ
Đại từ
- Số lượng, số lượng hoặc mức độ chính xác được đề cập.The exact amount, quantity, or level referred to.She's not as smart as all that.Cô ấy không thông minh đến thế đâu.
Tính từ
- (Mỹ, ghi ngày tháng, tiếng lóng) Có chất lượng đặc biệt tốt; đặc biệt xuất sắc.(US, dated, slang) Of especially good quality; particularly excellent.
Trạng từ
- (thành ngữ, trong cấu trúc phủ định) Very.(idiomatic, in negative constructions) Very.We do not have all that much time to finish.Chúng ta không có nhiều thời gian để hoàn thành.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “all that” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish