alkali

/ˈælkəˌlaɪ/
danh từ
  • Chất kiềm.
  • Đất muối.
  • Xút bồ tạt, chất kiềm.
  • Có chất kiềm.
Danh từ
  1. (hóa học) Một trong những loại bazơ ăn da, chẳng hạn như soda, tro soda, xút, kali, amoniac và lithia, có đặc điểm nổi bật là hòa tan trong rượu và nước, kết hợp với dầu và chất béo để tạo thành xà phòng, trung hòa và tạo thành muối với axit, chuyển sang màu nâu một số màu vàng thực vật và thay đổi quỳ tím thành màu xanh.
    (chemistry) One of a class of caustic bases, such as soda, soda ash, caustic soda, potash, ammonia, and lithia, whose distinguishing characteristics are dissolving in alcohol and water, uniting with oils and fats to form soap, neutralizing and forming salts with acids, turning to brown several vegetable yellows, and changing reddened litmus to blue.
    Alkalies may be defined as bodies which combine with acids so as to impair or neutralize their activity, and produce what are called salts. They are distinguished by properties the reverse of acids, and the two classes are generally looked upon as antagonist substances.
    Chất kiềm có thể được định nghĩa là các chất kết hợp với axit để làm suy yếu hoặc vô hiệu hóa hoạt động của chúng và tạo ra thứ gọi là muối. Chúng được phân biệt bởi các đặc tính trái ngược với axit và hai loại này thường được coi là chất đối kháng.
    Từ đồng nghĩa:base
  2. (Miền Tây Hoa Kỳ) Chất khoáng hòa tan, trừ muối thông thường, có trong đất có nước tự nhiên.
    (Western US) Soluble mineral matter, other than common salt, contained in soils of natural waters.
    Từ đồng nghĩa:base
🎬 Nghe “alkali” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish