all that said
/ɔl ðət sɛd/Cụm từ
- Từ đồng nghĩa với điều đó đã nói.Synonym of that said.She is impatient. She is mercurial. She is feisty. All that said, she is still lovable.Cô ấy thiếu kiên nhẫn. Cô ấy là người đồng bóng. Cô ấy thật nóng nảy. Tất cả những gì đã nói, cô ấy vẫn đáng yêu.Từ đồng nghĩa:that said
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “all that said” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish