all too

/ˈtuː/
Trạng từ
  1. Rất, vô cùng; triệt để nhưng đáng tiếc; quá mức.
    Very, extremely; thoroughly but lamentably; excessively.
    Teenage pregnancies are all too common in the UK.
    Mang thai ở tuổi vị thành niên là chuyện quá phổ biến ở Anh.
🎬 Nghe “all too” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish