allyhood

Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với allyship.
    Synonym of allyship.
    Từ đồng nghĩa:allyship

Chưa có góp ý cho “allyhood”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “allyhood” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish