allyhood
Danh từ
- Từ đồng nghĩa với allyship.Synonym of allyship.Từ đồng nghĩa:allyship
Chưa có góp ý cho “allyhood”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “allyhood” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish