aloha

/əˈloʊˌhɑː/
  • interj
  • xin chào!
Danh từ
  1. (Hawaii) Chúc tốt lành, em yêu.
    (Hawaii) Good wishes, love.
  2. (Hawaii) Một câu nói aloha (xem Thán từ bên dưới).
    (Hawaii) An utterance of aloha (see Interjection, below).
Thán từ
  1. (chủ yếu là Hawaii) Thể hiện những lời chúc tốt đẹp khi chào hỏi hoặc chia tay ai đó; Xin chào; tạm biệt.
    (chiefly Hawaii) Expressing good wishes when greeting or parting from someone; hello; goodbye.
🎬 Nghe “aloha” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish