aloha
/əˈloʊˌhɑː/- interj
- xin chào!
Danh từ
- (Hawaii) Chúc tốt lành, em yêu.(Hawaii) Good wishes, love.
- (Hawaii) Một câu nói aloha (xem Thán từ bên dưới).(Hawaii) An utterance of aloha (see Interjection, below).
Thán từ
- (chủ yếu là Hawaii) Thể hiện những lời chúc tốt đẹp khi chào hỏi hoặc chia tay ai đó; Xin chào; tạm biệt.(chiefly Hawaii) Expressing good wishes when greeting or parting from someone; hello; goodbye.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aloha” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish