allure

/əˈluɚ/
danh từ
  • Sức quyến rũ, sức lôi cuốn, sức cám dỗ; duyên.
động từ
  • Quyến rũ, lôi cuốn, cám dỗ; làm say mê, làm xiêu lòng.
Danh từ
  1. Sức lôi cuốn, lôi kéo; chất lượng gây nên sự hấp dẫn.
    The power to attract, entice; the quality causing attraction.
  2. (ngày) dáng đi; mang.
    (dated) Gait; bearing.
    Harper's Magazine The swing, the gait, the pose, the allure of these men.
    Tạp chí Harper's Sự đu đưa, dáng đi, tư thế, sức quyến rũ của những người đàn ông này.
  3. Lối đi dọc theo đỉnh bức tường lâu đài, đôi khi được che phủ hoàn toàn và thường nằm sau lan can; bức tường đi bộ.
    The walkway along the top of a castle wall, sometimes entirely covered and normally behind a parapet; the wall walk.
Động từ
  1. (thông tục) Lôi kéo; để thu hút.
    (transitive) To entice; to attract.
    Từ đồng nghĩa:attractenticetemptdecoyseduce
🎬 Nghe “allure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish