allure
/əˈluɚ/danh từ
- Sức quyến rũ, sức lôi cuốn, sức cám dỗ; duyên.
động từ
- Quyến rũ, lôi cuốn, cám dỗ; làm say mê, làm xiêu lòng.
Danh từ
- Sức lôi cuốn, lôi kéo; chất lượng gây nên sự hấp dẫn.The power to attract, entice; the quality causing attraction.
- (ngày) dáng đi; mang.(dated) Gait; bearing.Harper's Magazine The swing, the gait, the pose, the allure of these men.Tạp chí Harper's Sự đu đưa, dáng đi, tư thế, sức quyến rũ của những người đàn ông này.
- Lối đi dọc theo đỉnh bức tường lâu đài, đôi khi được che phủ hoàn toàn và thường nằm sau lan can; bức tường đi bộ.The walkway along the top of a castle wall, sometimes entirely covered and normally behind a parapet; the wall walk.
Động từ
- (thông tục) Lôi kéo; để thu hút.(transitive) To entice; to attract.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “allure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish