allude

/əˈluːd/
động từ
  • Nói bóng gió, ám chỉ.
Động từ
  1. (nội động từ) Đề cập đến điều gì đó một cách gián tiếp hoặc bằng gợi ý; gọi nó bằng ngụ ý hơn là đề cập đến.
    (intransitive) To refer to something indirectly or by suggestion; to invoke it by implication rather than mention.
    First, she alluded to her husband as "the man at home looking after the children". Then she referred to him as "my George".
    Đầu tiên, cô ám chỉ chồng là “người đàn ông ở nhà trông con”. Sau đó cô gọi anh là "George của tôi".
    Từ đồng nghĩa:advertalludehintimplyindicate
🎬 Nghe “allude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish