almighty

/ɑlˈmaɪti/
tính từ
  • toàn năng, có, quyền tối cao, có mọi quyền lực
  • (từ lóng) hết sức lớn, vô cùng, đại
phó từ
  • (từ lóng) hết sức, vô cùng
danh từ
  • thượng đế
Tính từ
  1. (đôi khi hậu tích cực) Sức mạnh không giới hạn; toàn năng; toàn năng
    (sometimes postpositive) Unlimited in might; omnipotent; all-powerful
    God almighty
    Chúa toàn năng
    Từ đồng nghĩa:all-powerfulomnipotent
  2. (từ lóng) Tuyệt vời; vô cùng; kinh khủng.
    (slang) Great; extreme; terrible.
    I heard an almighty crash and ran into the kitchen to see what had happened.
    Tôi nghe thấy tiếng va chạm mạnh và chạy vào bếp xem chuyện gì đã xảy ra.
  3. (mở rộng) Có quyền lực, ảnh hưởng rất lớn, v.v.
    (by extension) Having very great power, influence, etc.
    The almighty press condemned him without trial.
    Báo chí toàn năng đã lên án ông mà không cần xét xử.
Trạng từ
  1. (từ lóng, thông tục) Vô cùng; triệt để.
    (slang, colloquial) Extremely; thoroughly.
🎬 Nghe “almighty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish