aloner

tính từ
  • so sánh hơn của alone
danh từ
  • Người cô đơn.
Tính từ
  1. (không chuẩn) Nhiều hơn một mình hoặc bị cô lập.
    (nonstandard) More alone or isolated.
Danh từ
  1. Một người thích ở một mình nhưng không có ý nghĩa chống đối xã hội là "cô đơn".
    A person who enjoys being alone, but without the antisocial connotations of being a "loner".
🎬 Nghe “aloner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish