alone

/əˈloʊn/
phó từ
  • Một mình, trơ trọi, cô độc, đơn độc.
  • Riêng, chỉ có.
Tính từ
  1. Một mình, đơn độc.
    By oneself, solitary.
    I can't ask for help because I am alone.
    Tôi không thể yêu cầu giúp đỡ vì tôi chỉ có một mình.
    Từ đồng nghĩa:on one's ownunaccompanied
  2. (theo nghĩa dự đoán, chủ yếu là phủ định) Thiếu bạn bè cùng chia sẻ niềm tin, kinh nghiệm, thực tiễn, v.v.
    (predicatively, chiefly in the negative) Lacking peers who share one's beliefs, experiences, practices, etc.
    Senator Craddock wants to abolish the estate tax, and she's not alone.
    Thượng nghị sĩ Craddock muốn bãi bỏ thuế bất động sản và bà không đơn độc.
    Từ đồng nghĩa:desertedforsakenisolated
  3. (lỗi thời) Ngoài, hoặc loại trừ, những người khác.
    (obsolete) Apart from, or exclusive of, others.
    Từ đồng nghĩa:exclusivesole
  4. (lỗi thời) Chỉ; không có gì hơn nữa.
    (obsolete) Mere; consisting of nothing further.
    Từ đồng nghĩa:simpleonlyveryalonebare
Trạng từ
  1. Tự mình; ngoài hoặc loại trừ những người khác; độc tấu.
    By oneself; apart from, or exclusive of, others; solo.
    She walked home alone.
    Cô đi bộ về nhà một mình.
  2. Nếu không có sự giúp đỡ từ bên ngoài.
    Without outside help.
    The job was too hard for me to do alone.
    Công việc quá khó khăn đối với tôi khi phải làm một mình.
  3. Trọng tâm trạng từ, thường bổ nghĩa cho một danh từ và xuất hiện ngay sau nó.
    Focus adverb, typically modifying a noun and occurring immediately after it.
🎬 Nghe “alone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish