aloof
/əˈluːf/tính từ
- Ở xa, tách xa.
- Xa rời, tách rời.
- Xa rời, lánh xa, cách biệt.
- Ở ngoài khơi lộng gió.
Trạng từ
- Ở hoặc từ một khoảng cách xa, nhưng trong tầm nhìn, hoặc ở một khoảng cách nhỏ; riêng biệt; xa.At or from a distance, but within view, or at a small distance; apart; away.
- Không có sự thông cảm; một cách bất lợi.Without sympathy; unfavorably.
Tính từ
- Dành riêng và từ xa; xa cách về mặt thể chất hoặc tình cảm; lạc lõng.Reserved and remote; either physically or emotionally distant; standoffish.
Giới từ
- (lỗi thời) Xa khỏi; rõ ràng.(obsolete) Away from; clear of.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aloof” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish