aloof

/əˈluːf/
tính từ
  • Ở xa, tách xa.
  • Xa rời, tách rời.
  • Xa rời, lánh xa, cách biệt.
  • Ở ngoài khơi lộng gió.
Trạng từ
  1. Ở hoặc từ một khoảng cách xa, nhưng trong tầm nhìn, hoặc ở một khoảng cách nhỏ; riêng biệt; xa.
    At or from a distance, but within view, or at a small distance; apart; away.
  2. Không có sự thông cảm; một cách bất lợi.
    Without sympathy; unfavorably.
Tính từ
  1. Dành riêng và từ xa; xa cách về mặt thể chất hoặc tình cảm; lạc lõng.
    Reserved and remote; either physically or emotionally distant; standoffish.
    Từ đồng nghĩa:remotereserved
Giới từ
  1. (lỗi thời) Xa khỏi; rõ ràng.
    (obsolete) Away from; clear of.
🎬 Nghe “aloof” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish